字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诅盟
诅盟
Nghĩa
1.誓约。 2.谓歃血结盟。
Chữ Hán chứa trong
诅
盟