字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诇伺
诇伺
Nghĩa
1.窥探﹔探察。 2.指刺探的人。
Chữ Hán chứa trong
诇
伺