字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词丈
词丈
Nghĩa
1.对前辈诗人的敬称。
Chữ Hán chứa trong
词
丈