字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词严义密
词严义密
Nghĩa
1.措词严谨﹐道理周密。
Chữ Hán chứa trong
词
严
义
密