字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词友
词友
Nghĩa
1.旧时对有交往的说唱艺人的尊称。
Chữ Hán chứa trong
词
友