字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词史
词史
Nghĩa
1.谓以词曲写成的史书。 2.妓女的雅称。
Chữ Hán chứa trong
词
史