字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词序
词序
Nghĩa
1.亦称"语序"。 2.词在词组或句子里的先后次序。在汉语里﹐词序是一种主要语法手段。词序的变动能使词组或句子具有不同的意义﹐如"不完全懂"和"完全不懂"﹐"小羊上山吃草"和"山上小羊吃草"。
Chữ Hán chứa trong
词
序