字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
词根 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词根
词根
Nghĩa
1.语言学用语。词的主要组成部分。如"桌子"里的"桌"﹐"老虎"里的"虎"﹑"学习"里的"学"和"习"。
Chữ Hán chứa trong
词
根