字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
词汇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词汇
词汇
Nghĩa
一种语言里所有的词的总称。也指一个人或一部作品所使用的词。
Chữ Hán chứa trong
词
汇