字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词缀
词缀
Nghĩa
1.附加在词根上的构词成分。常见的有前缀﹑后缀两种。如"老鼠"﹑"老虎"里的"老"﹔"作家"﹑"科学家"里的"家"。
Chữ Hán chứa trong
词
缀