字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
词锋
词锋
Nghĩa
1.犀利的文笔或口才。 2.言词所向﹔话题。
Chữ Hán chứa trong
词
锋