字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诎乏
诎乏
Nghĩa
1.困乏。语本《汉书.扬雄传下》﹕"展民之所诎﹐振民之所乏"。
Chữ Hán chứa trong
诎
乏