字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诎伸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诎伸
诎伸
Nghĩa
1.屈曲和伸直。泛指举止﹑举动。 2.指随时代与情势的变化而或进或退﹐或动或止。
Chữ Hán chứa trong
诎
伸