字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诎免
诎免
Nghĩa
1.谓谦卑退让﹐屈己下人。
Chữ Hán chứa trong
诎
免