字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
试航
试航
Nghĩa
飞机进行的试探性质的航行。目的是了解新航线或熟悉陌生航线上的地形特征、气象情况,检查各种飞行保障设施,掌握准确的航行资料等。
Chữ Hán chứa trong
试
航