字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
试铨
试铨
Nghĩa
1.谓经过考试﹔量才授官。
Chữ Hán chứa trong
试
铨
试铨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台