字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诗媒
诗媒
Nghĩa
1.促成婚姻的诗。 2.指引起诗兴的人或物。
Chữ Hán chứa trong
诗
媒