字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诗槊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诗槊
诗槊
Nghĩa
1.唐元稹《唐故工部员外郎杜君墓系铭》序﹕"曹氏父子鞍马间为文﹐往往横槊赋诗。"后遂以"诗槊"指诗人英雄﹑豪迈的气概。
Chữ Hán chứa trong
诗
槊