字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诗瘢
诗瘢
Nghĩa
1.诗作中的瑕疵。清梁绍壬《两般秋雨眖随笔》有"索诗瘢"条。
Chữ Hán chứa trong
诗
瘢
诗瘢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台