字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诗窖
诗窖
Nghĩa
1.喻指满腹诗才﹑作诗很多的诗人。 2.见"诗窖子"。
Chữ Hán chứa trong
诗
窖