字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诗葩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诗葩
诗葩
Nghĩa
1.唐韩愈《进学解》﹕"《诗》正而葩。"后因以"诗葩"指诗歌。
Chữ Hán chứa trong
诗
葩