字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诗鸩
诗鸩
Nghĩa
1.喻指沉溺于诗歌创作的人。
Chữ Hán chứa trong
诗
鸩