字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诘诎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诘诎
诘诎
Nghĩa
1.屈曲﹔屈折。 2.滞塞﹔艰涩。
Chữ Hán chứa trong
诘
诎