字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诘诛
诘诛
Nghĩa
1.问罪并惩罚。
Chữ Hán chứa trong
诘
诛