字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诚必
诚必
Nghĩa
1.谓遵守信用﹐说到做到。
Chữ Hán chứa trong
诚
必