字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诚感
诚感
Nghĩa
1.谓精诚感动神祇﹐因而出现奇迹。
Chữ Hán chứa trong
诚
感