字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诚服
诚服
Nghĩa
1.真诚地服从。 2.真诚地佩服。
Chữ Hán chứa trong
诚
服