字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诛故贳误 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诛故贳误
诛故贳误
Nghĩa
1.谓严惩故意犯罪的人﹐宽赦无意中犯错误的人。
Chữ Hán chứa trong
诛
故
贳
误