字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诛肜
诛肜
Nghĩa
1.晋梁王肜曾违法﹐周处(子隐)深文案之◇氐人齐万年反﹐肜为征西大将军﹐都督关中诸军事﹐处为前锋。肜逞宿憾﹐命处进讨﹐军无后继﹐处力战而死。见《晋书.周处传》◇以"诛肜"为诛灭陷害忠良者。
Chữ Hán chứa trong
诛
肜
诛肜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台