字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诜桂
诜桂
Nghĩa
1.喻练达能干的官吏。
Chữ Hán chứa trong
诜
桂