字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞命
诞命
Nghĩa
1.《书.微子之命》﹕"皇天眷佑﹐诞受厥命。"后因以"诞命"指接受天命。 2.颁布命令。
Chữ Hán chứa trong
诞
命
诞命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台