字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞弥
诞弥
Nghĩa
1.怀孕足月。诞﹐语助词。《诗.大雅.生民》﹕"诞弥厥月。"毛传﹕"弥﹐终。"后以"诞弥"指生日。 2.犹扩展。
Chữ Hán chứa trong
诞
弥