字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞授
诞授
Nghĩa
1.谓上天给予﹔上天授予。诞﹐语助词。
Chữ Hán chứa trong
诞
授