字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞昭
诞昭
Nghĩa
1.大为昭著。 2.普遍昭示。
Chữ Hán chứa trong
诞
昭