字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诞月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞月
诞月
Nghĩa
1.《诗.大雅.生民》﹕"诞弥厥月。"后以"诞月"指出生满月。
Chữ Hán chứa trong
诞
月