字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞灵
诞灵
Nghĩa
1.佛教对高僧﹑佛祖诞生的敬称。
Chữ Hán chứa trong
诞
灵
诞灵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台