字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞瓦
诞瓦
Nghĩa
1.生育女孩。语本《诗.小雅.斯干》﹕"乃生女子﹐载寝之地﹐载衣之裼﹐载弄之瓦。"
Chữ Hán chứa trong
诞
瓦