字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞节
诞节
Nghĩa
1.生长出枝节。 2.放纵不拘。 3.不合情理的品性行为。 4.帝王的生日。
Chữ Hán chứa trong
诞
节