字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诞计
诞计
Nghĩa
1.虚夸而不切实际地谋划。
Chữ Hán chứa trong
诞
计