字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡亿
诡亿
Nghĩa
1.即摊钱。古代博戏名。
Chữ Hán chứa trong
诡
亿