字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡态
诡态
Nghĩa
1.各种各样的姿态。 2.做作的姿态﹔怪异反常的姿态。
Chữ Hán chứa trong
诡
态