字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诡挂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡挂
诡挂
Nghĩa
1.明清时课收田产赋税﹐小民常数倍于官绅﹐故有田产者常将产权假托于官绅名下﹐谓之"诡挂"。
Chữ Hán chứa trong
诡
挂