字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡晖
诡晖
Nghĩa
1.亦作"诡辉"。 2.异彩﹐变幻异常的光辉。
Chữ Hán chứa trong
诡
晖