字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诡漏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡漏
诡漏
Nghĩa
1.以虚伪﹑诡诈手段逃避应负担的赋税﹐谓之"诡漏"。
Chữ Hán chứa trong
诡
漏