字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡窜
诡窜
Nghĩa
1.谓假托和窜改姓名﹑户籍。
Chữ Hán chứa trong
诡
窜