字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
诡衔窃辔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡衔窃辔
诡衔窃辔
Nghĩa
1.谓马吐出口勒﹐挣脱笼头。喻抗拒羁绊。
Chữ Hán chứa trong
诡
衔
窃
辔