字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡谲
诡谲
Nghĩa
〈书〉①奇异多变。②离奇古怪言语~。③诡诈为人~。
Chữ Hán chứa trong
诡
谲
诡谲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台