字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡赴
诡赴
Nghĩa
1.谓趋向﹑旨趣不同。
Chữ Hán chứa trong
诡
赴