字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡趣
诡趣
Nghĩa
1.谓趋向相反﹐结果不同。 2.谓奔往不同的方向。
Chữ Hán chứa trong
诡
趣