字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诡辟
诡辟
Nghĩa
1.亦作"诡僻"。 2.违反﹐歪曲。 3.荒谬邪僻。 4.新奇险怪。 5.乖张怪僻。
Chữ Hán chứa trong
诡
辟
诡辟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台